se resservir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Dùng lại, lấy thêm (một thứ gì đó, thường là thức ăn, đồ uống): Hành động tự phục vụ, tự lấy thêm một phần thức ăn hoặc đồ uống nữa sau khi đã dùng phần đầu tiên.
- Sử dụng lại (một vật dụng, phương tiện): Hành động bắt đầu sử dụng lại một thứ gì đó sau một khoảng thời gian ngừng sử dụng, thường là do sửa chữa hoặc vì lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Trong ngữ cảnh ăn uống:
- "Le plat est délicieux, je vais me resservir." (Món ăn ngon quá, tôi sẽ lấy thêm.)
- "N'hésitez pas à vous resservir de légumes." (Đừng ngại dùng thêm rau nhé.)
- Trong ngữ cảnh sử dụng vật dụng:
- "Il peut se resservir de son ancien ordinateur en attendant le nouveau." (Anh ấy có thể dùng lại máy tính cũ trong khi chờ máy mới.)
- "Après réparation, elle a pu se resservir de sa machine à laver." (Sau khi sửa, cô ấy đã có thể sử dụng lại máy giặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se resservir de quelque chose": Dùng lại một thứ gì đó cụ thể.
- "Le joueur s'est ressenti de la même tactique gagnante." (Cầu thủ đó đã dùng lại chiến thuật chiến thắng tương tự.)
- Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng được sử dụng lại, có thể là vật chất hoặc trừu tượng (như một ý tưởng, một chiến thuật).
Biến thể và từ gần giống
- Reservir (v.t): Phục vụ lại, bưng ra lại (món ăn). (Người phục vụ đã bưng ra lại món chính.)
- Servir (v.t): Phục vụ, dọn (ăn), phục vụ cho mục đích.
- Se servir (v.pr): Tự phục vụ, tự lấy (thức ăn). Đây là động từ gốc, trước khi thêm tiền tố "re-" (lại).
Từ đồng nghĩa
- Reprendre: Lấy thêm, dùng lại.
- "Il a repris des frites." (Anh ấy đã lấy thêm khoai tây chiên.)
- Réutiliser: Tái sử dụng (thiên về nghĩa dùng lại với mục đích tiết kiệm/tái chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc cơ bản "se resservir de [quelque chose]".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se resservir".
tự động từ
- dùng lại
- Se resservir de sa voiture après un accidentdùng lại xe sau khi bị tai nạn